Câu tiếng Anh
That long, thin thing?
Nghĩa tiếng Việt
Cái thứ dài, mỏng đó?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That long, thin thing? | Cái thứ dài, mỏng đó? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That long, thin thing?
Cái thứ dài, mỏng đó?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That long, thin thing? | Cái thứ dài, mỏng đó? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn