Câu tiếng Anh
"That makes it 21."
Nghĩa tiếng Việt
"Thế là thành 21."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "That makes it 21." | "Thế là thành 21." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"That makes it 21."
"Thế là thành 21."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "That makes it 21." | "Thế là thành 21." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn