Câu tiếng Anh
That man over there...
Nghĩa tiếng Việt
Người ở đằng kia...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That man over there... | Người ở đằng kia... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That man over there...
Người ở đằng kia...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That man over there... | Người ở đằng kia... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn