---
title: '"That manufacturer''s widow." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That manufacturer's widow." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ồ. Góa
  phụ của một chủ hãng.
lang: en
en: That manufacturer's widow.
vi: '- Ồ. Góa phụ của một chủ hãng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 204895
---
## Câu tiếng Anh

**That manufacturer's widow.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ồ. Góa phụ của một chủ hãng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That manufacturer's widow. | - Ồ. Góa phụ của một chủ hãng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
