Câu tiếng Anh
That mouse.
Nghĩa tiếng Việt
Thứ chuột nhắt đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That mouse. | Thứ chuột nhắt đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That mouse.
Thứ chuột nhắt đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That mouse. | Thứ chuột nhắt đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn