Câu tiếng Anh
That name is forbidden!
Nghĩa tiếng Việt
Tên gọi đó đã bị cấm nhắc đến!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That name is forbidden! | Tên gọi đó đã bị cấm nhắc đến! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That name is forbidden!
Tên gọi đó đã bị cấm nhắc đến!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That name is forbidden! | Tên gọi đó đã bị cấm nhắc đến! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn