---
title: '"That name sounds foreign." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That name sounds foreign." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cái tên đó
  nghe có vẻ ngoại quốc.
lang: en
en: That name sounds foreign.
vi: Cái tên đó nghe có vẻ ngoại quốc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343789
---
## Câu tiếng Anh

**That name sounds foreign.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái tên đó nghe có vẻ ngoại quốc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That name sounds foreign. | Cái tên đó nghe có vẻ ngoại quốc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
