Câu tiếng Anh
That net's falling apart back there.
Nghĩa tiếng Việt
Lưới bị sụp đổ về đàng sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That net's falling apart back there. | Lưới bị sụp đổ về đàng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That net's falling apart back there.
Lưới bị sụp đổ về đàng sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That net's falling apart back there. | Lưới bị sụp đổ về đàng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn