Câu tiếng Anh
That no-good, rotten...
Nghĩa tiếng Việt
Thế thì không tốt, khó chịu quá...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That no-good, rotten... | Thế thì không tốt, khó chịu quá... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That no-good, rotten...
Thế thì không tốt, khó chịu quá...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That no-good, rotten... | Thế thì không tốt, khó chịu quá... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn