Câu tiếng Anh
That One-Eye.
Nghĩa tiếng Việt
Cái từ "chột mắt" đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That One-Eye. | Cái từ "chột mắt" đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That One-Eye.
Cái từ "chột mắt" đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That One-Eye. | Cái từ "chột mắt" đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn