Câu tiếng Anh
That one is the "Dachstein".
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ đó là "Dachstein".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That one is the "Dachstein". | Chỗ đó là "Dachstein". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That one is the "Dachstein".
Chỗ đó là "Dachstein".
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That one is the "Dachstein". | Chỗ đó là "Dachstein". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn