Câu tiếng Anh
That one slipped.
Nghĩa tiếng Việt
Cái ly này bị trợt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That one slipped. | Cái ly này bị trợt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That one slipped.
Cái ly này bị trợt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That one slipped. | Cái ly này bị trợt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn