---
title: >-
  "That pro must have been teaching you other things than tennis." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "That pro must have been teaching you other things than tennis." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Tay chuyên nghiệp đó chắc đã dạy cô những thứ khác
lang: en
en: That pro must have been teaching you other things than tennis.
vi: Tay chuyên nghiệp đó chắc đã dạy cô những thứ khác ngoài quần vợt.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 63455
---
## Câu tiếng Anh

**That pro must have been teaching you other things than tennis.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tay chuyên nghiệp đó chắc đã dạy cô những thứ khác ngoài quần vợt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That pro must have been teaching you other things than tennis. | Tay chuyên nghiệp đó chắc đã dạy cô những thứ khác ngoài quần vợt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
