Câu tiếng Anh
- That proves it. - Proves what?
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là một bằng chứng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That proves it. - Proves what? | - Đó là một bằng chứng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That proves it. - Proves what?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That proves it. - Proves what? | - Đó là một bằng chứng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn