Câu tiếng Anh
That proves you're fine.
Nghĩa tiếng Việt
Thế chứng tỏ bố vẫn ổn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That proves you're fine. | Thế chứng tỏ bố vẫn ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That proves you're fine.
Thế chứng tỏ bố vẫn ổn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That proves you're fine. | Thế chứng tỏ bố vẫn ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn