Câu tiếng Anh
That quiet type.
Nghĩa tiếng Việt
Cái kiểu trầm lặng đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That quiet type. | Cái kiểu trầm lặng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That quiet type.
Cái kiểu trầm lặng đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That quiet type. | Cái kiểu trầm lặng đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn