---
title: '"That remains to be seen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That remains to be seen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thế nhỡ thế
  này thì sao.
lang: en
en: That remains to be seen.
vi: Thế nhỡ thế này thì sao.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15120
---
## Câu tiếng Anh

**That remains to be seen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thế nhỡ thế này thì sao.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That remains to be seen. | Thế nhỡ thế này thì sao. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
