Câu tiếng Anh
That's a butler.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là quản gia (butler).
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a butler. | Đó là quản gia (butler). |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a butler.
Đó là quản gia (butler).
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a butler. | Đó là quản gia (butler). |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn