Câu tiếng Anh
That's a detective.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là một thám tử.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a detective. | Đó là một thám tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a detective.
Đó là một thám tử.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a detective. | Đó là một thám tử. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn