Câu tiếng Anh
That's a dummy bomb.
Nghĩa tiếng Việt
Đó chỉ là một trái bom dỏm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a dummy bomb. | Đó chỉ là một trái bom dỏm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a dummy bomb.
Đó chỉ là một trái bom dỏm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a dummy bomb. | Đó chỉ là một trái bom dỏm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn