Câu tiếng Anh
That's a funny thing.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là câu chuyện vui.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a funny thing. | Đó là câu chuyện vui. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a funny thing.
Đó là câu chuyện vui.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a funny thing. | Đó là câu chuyện vui. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn