Câu tiếng Anh
That's a good-looking scarecrow.
Nghĩa tiếng Việt
Bù nhìn đẹp đới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a good-looking scarecrow. | Bù nhìn đẹp đới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a good-looking scarecrow.
Bù nhìn đẹp đới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a good-looking scarecrow. | Bù nhìn đẹp đới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn