Câu tiếng Anh
That's a good omen.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là điềm tốt đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a good omen. | Đó là điềm tốt đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a good omen.
Đó là điềm tốt đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a good omen. | Đó là điềm tốt đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn