---
title: '"- That''s a new record for the run." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- That's a new record for the run." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Kỷ lục mới của tàu này đấy.
lang: en
en: '- That''s a new record for the run.'
vi: '- Kỷ lục mới của tàu này đấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 342359
---
## Câu tiếng Anh

**- That's a new record for the run.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Kỷ lục mới của tàu này đấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - That's a new record for the run. | - Kỷ lục mới của tàu này đấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
