Câu tiếng Anh
That's a puppy.
Nghĩa tiếng Việt
Một con chó con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a puppy. | Một con chó con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a puppy.
Một con chó con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a puppy. | Một con chó con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn