---
title: '"That''s a real souvenir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's a real souvenir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cảm ơn. - Đó
  là một kỷ vật.
lang: en
en: That's a real souvenir.
vi: Cảm ơn. - Đó là một kỷ vật.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 254889
---
## Câu tiếng Anh

**That's a real souvenir.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cảm ơn. - Đó là một kỷ vật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's a real souvenir. | Cảm ơn. - Đó là một kỷ vật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
