Câu tiếng Anh
That's a tender.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là tầu tăng-bo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a tender. | Đó là tầu tăng-bo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's a tender.
Đó là tầu tăng-bo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's a tender. | Đó là tầu tăng-bo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn