---
title: '"That''s a wicked thing to say." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's a wicked thing to say." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nói
  thế thật nhẫn tâm.
lang: en
en: That's a wicked thing to say.
vi: Nói thế thật nhẫn tâm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 177710
---
## Câu tiếng Anh

**That's a wicked thing to say.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nói thế thật nhẫn tâm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's a wicked thing to say. | Nói thế thật nhẫn tâm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
