---
title: '"- That''s an anchor, for fishing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- That's an anchor, for fishing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Đó là cái neo, để câu.
lang: en
en: '- That''s an anchor, for fishing.'
vi: '- Đó là cái neo, để câu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 152616
---
## Câu tiếng Anh

**- That's an anchor, for fishing.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đó là cái neo, để câu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - That's an anchor, for fishing. | - Đó là cái neo, để câu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
