---
title: '"- That''s another reason." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- That's another reason." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đó lại là
  chuyện khác.
lang: en
en: '- That''s another reason.'
vi: '- Đó lại là chuyện khác.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54291
---
## Câu tiếng Anh

**- That's another reason.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đó lại là chuyện khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - That's another reason. | - Đó lại là chuyện khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
