Câu tiếng Anh
That's being strong.
Nghĩa tiếng Việt
Như thế là mạnh mẽ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's being strong. | Như thế là mạnh mẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's being strong.
Như thế là mạnh mẽ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's being strong. | Như thế là mạnh mẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn