---
title: '"That''s fine, but I already know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's fine, but I already know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thế
  là tốt, nhưng tôi đã biết điều đó.
lang: en
en: 'That''s fine, but I already know.'
vi: 'Thế là tốt, nhưng tôi đã biết điều đó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 334278
---
## Câu tiếng Anh

**That's fine, but I already know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thế là tốt, nhưng tôi đã biết điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's fine, but I already know. | Thế là tốt, nhưng tôi đã biết điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
