Câu tiếng Anh
That's for a house...
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ này để cho một ngôi nhà...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for a house... | Chỗ này để cho một ngôi nhà... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's for a house...
Chỗ này để cho một ngôi nhà...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for a house... | Chỗ này để cho một ngôi nhà... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn