Câu tiếng Anh
That's for horses.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là nước cho ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for horses. | Đó là nước cho ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's for horses.
Đó là nước cho ngựa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for horses. | Đó là nước cho ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn