Câu tiếng Anh
That's for sure, partner.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn thế rồi, đối tác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for sure, partner. | Chắc chắn thế rồi, đối tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's for sure, partner.
Chắc chắn thế rồi, đối tác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's for sure, partner. | Chắc chắn thế rồi, đối tác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn