Câu tiếng Anh
That's fragile stuff.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là điểm yếu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's fragile stuff. | Đó là điểm yếu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's fragile stuff.
Đó là điểm yếu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's fragile stuff. | Đó là điểm yếu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn