Câu tiếng Anh
That's genuine beaver.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là hải ly thứ thiệt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's genuine beaver. | - Đó là hải ly thứ thiệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's genuine beaver.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's genuine beaver. | - Đó là hải ly thứ thiệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn