Câu tiếng Anh
That's his grave.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là mộ của ông ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's his grave. | Đó là mộ của ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's his grave.
Đó là mộ của ông ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's his grave. | Đó là mộ của ông ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn