Câu tiếng Anh
That's it ahead, sergeant.
Nghĩa tiếng Việt
Nó ở đằng trước đó, Trung sĩ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's it ahead, sergeant. | Nó ở đằng trước đó, Trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's it ahead, sergeant.
Nó ở đằng trước đó, Trung sĩ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's it ahead, sergeant. | Nó ở đằng trước đó, Trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn