---
title: '"That''s known as a horse''s neck." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's known as a horse's neck." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Người ta gọi nó là "cổ ngựa" đó.
lang: en
en: That's known as a horse's neck.
vi: Người ta gọi nó là "cổ ngựa" đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195139
---
## Câu tiếng Anh

**That's known as a horse's neck.**

## Nghĩa tiếng Việt

Người ta gọi nó là "cổ ngựa" đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's known as a horse's neck. | Người ta gọi nó là "cổ ngựa" đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
