Câu tiếng Anh
- That's manners.
Nghĩa tiếng Việt
Giới thiệu tên và công việc của cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's manners. | Giới thiệu tên và công việc của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That's manners.
Giới thiệu tên và công việc của cô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's manners. | Giới thiệu tên và công việc của cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn