Câu tiếng Anh
- That's more reasonable.
Nghĩa tiếng Việt
- Như vậy hợp lí hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's more reasonable. | - Như vậy hợp lí hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That's more reasonable.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's more reasonable. | - Như vậy hợp lí hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn