Câu tiếng Anh
- That's much more practical.
Nghĩa tiếng Việt
- Như vậy còn thiết thực hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's much more practical. | - Như vậy còn thiết thực hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That's much more practical.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's much more practical. | - Như vậy còn thiết thực hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn