Câu tiếng Anh
That's my answer, too.
Nghĩa tiếng Việt
Đó cũng là câu trả lời của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my answer, too. | Đó cũng là câu trả lời của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's my answer, too.
Đó cũng là câu trả lời của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my answer, too. | Đó cũng là câu trả lời của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn