Câu tiếng Anh
That's my challenge.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là thử thách của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my challenge. | Đây là thử thách của tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
That's my challenge.
Đây là thử thách của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my challenge. | Đây là thử thách của tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn