Câu tiếng Anh
That's my concern.
Nghĩa tiếng Việt
Sau đó, tới việc của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my concern. | Sau đó, tới việc của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's my concern.
Sau đó, tới việc của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my concern. | Sau đó, tới việc của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn