Câu tiếng Anh
That's my plan too.
Nghĩa tiếng Việt
Đó cũng là kế hoạch của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my plan too. | Đó cũng là kế hoạch của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's my plan too.
Đó cũng là kế hoạch của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my plan too. | Đó cũng là kế hoạch của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn