Câu tiếng Anh
That's my rule.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là quy định của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my rule. | - Đó là quy định của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's my rule.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my rule. | - Đó là quy định của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn