Câu tiếng Anh
That's my trouble.
Nghĩa tiếng Việt
Đó mới là rắc rối của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my trouble. | Đó mới là rắc rối của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's my trouble.
Đó mới là rắc rối của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's my trouble. | Đó mới là rắc rối của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn