---
title: '"That''s my wife, signore." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's my wife, signore." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Là vợ tôi
  đó, thưa ông.
lang: en
en: 'That''s my wife, signore.'
vi: 'Là vợ tôi đó, thưa ông.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 93140
---
## Câu tiếng Anh

**That's my wife, signore.**

## Nghĩa tiếng Việt

Là vợ tôi đó, thưa ông.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's my wife, signore. | Là vợ tôi đó, thưa ông. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
